Nông nổi

Nông nổi(Tính từ)
Nông cạn, bồng bột, thiếu cân nhắc suy nghĩ trước khi hành động
Rash; acting without thinking—immature or thoughtless behavior that is shallow and impulsive
轻率的行为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) impulsive; (informal) hot‑headed — tính từ. Tính từ diễn tả hành vi thiếu suy nghĩ, dễ bị kích động hoặc quyết định vội vàng, thường dẫn đến hậu quả không tốt. Dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc phân tích hành vi; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, chỉ trích nhẹ người quen. Phù hợp để mô tả hành động ngẫu hứng, thiếu chín chắn.
(formal) impulsive; (informal) hot‑headed — tính từ. Tính từ diễn tả hành vi thiếu suy nghĩ, dễ bị kích động hoặc quyết định vội vàng, thường dẫn đến hậu quả không tốt. Dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc phân tích hành vi; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, chỉ trích nhẹ người quen. Phù hợp để mô tả hành động ngẫu hứng, thiếu chín chắn.
