ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nồng nỗng trong tiếng Anh

Nồng nỗng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nồng nỗng(Tính từ)

01

Trần truồng đến mức quá lộ liễu, quá tự nhiên, không biết xấu hổ là gì

Brazenly naked or shamelessly exposed; blatantly uncovered in a way that shows no sense of modesty or embarrassment

赤裸裸

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nồng nỗng/

nồng nỗng — English: ardent/ardently (formal), passionate/passionately (informal). Tính từ/tính từ trạng thái, diễn tả cảm xúc mãnh liệt, nhiệt tình hoặc mùi vị đậm đà. Dùng khi muốn nhấn mạnh tình cảm, sự nhiệt huyết hoặc cảm giác mạnh; dùng dạng trang trọng (ardent) trong văn viết, văn phong lịch sự, học thuật; dùng dạng thông dụng (passionate) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả cảm xúc cá nhân một cách thân mật.

nồng nỗng — English: ardent/ardently (formal), passionate/passionately (informal). Tính từ/tính từ trạng thái, diễn tả cảm xúc mãnh liệt, nhiệt tình hoặc mùi vị đậm đà. Dùng khi muốn nhấn mạnh tình cảm, sự nhiệt huyết hoặc cảm giác mạnh; dùng dạng trang trọng (ardent) trong văn viết, văn phong lịch sự, học thuật; dùng dạng thông dụng (passionate) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả cảm xúc cá nhân một cách thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.