Nồng nỗng

Nồng nỗng(Tính từ)
Trần truồng đến mức quá lộ liễu, quá tự nhiên, không biết xấu hổ là gì
Brazenly naked or shamelessly exposed; blatantly uncovered in a way that shows no sense of modesty or embarrassment
赤裸裸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nồng nỗng — English: ardent/ardently (formal), passionate/passionately (informal). Tính từ/tính từ trạng thái, diễn tả cảm xúc mãnh liệt, nhiệt tình hoặc mùi vị đậm đà. Dùng khi muốn nhấn mạnh tình cảm, sự nhiệt huyết hoặc cảm giác mạnh; dùng dạng trang trọng (ardent) trong văn viết, văn phong lịch sự, học thuật; dùng dạng thông dụng (passionate) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả cảm xúc cá nhân một cách thân mật.
nồng nỗng — English: ardent/ardently (formal), passionate/passionately (informal). Tính từ/tính từ trạng thái, diễn tả cảm xúc mãnh liệt, nhiệt tình hoặc mùi vị đậm đà. Dùng khi muốn nhấn mạnh tình cảm, sự nhiệt huyết hoặc cảm giác mạnh; dùng dạng trang trọng (ardent) trong văn viết, văn phong lịch sự, học thuật; dùng dạng thông dụng (passionate) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả cảm xúc cá nhân một cách thân mật.
