Nông sản

Nông sản(Danh từ)
Sản phẩm nông nghiệp, như gạo, thịt, trứng, rau, hoa quả, v.v. [nói khái quát]
Agricultural products — general farm produce such as rice, meat, eggs, vegetables, fruits, etc.
农产品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nông sản (farm produce, agricultural products) *(formal)*; no informal equivalent. danh từ. Danh từ chỉ các sản phẩm thu hoạch từ nông nghiệp như rau, quả, ngũ cốc, và sản phẩm chăn nuôi dùng để tiêu thụ hoặc chế biến. Dùng “nông sản” trong ngữ cảnh chính thức, thương mại, báo chí hoặc pháp luật khi nói về sản lượng, xuất khẩu hoặc quản lý; không cần dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
nông sản (farm produce, agricultural products) *(formal)*; no informal equivalent. danh từ. Danh từ chỉ các sản phẩm thu hoạch từ nông nghiệp như rau, quả, ngũ cốc, và sản phẩm chăn nuôi dùng để tiêu thụ hoặc chế biến. Dùng “nông sản” trong ngữ cảnh chính thức, thương mại, báo chí hoặc pháp luật khi nói về sản lượng, xuất khẩu hoặc quản lý; không cần dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
