ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nông sản trong tiếng Anh

Nông sản

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nông sản(Danh từ)

01

Sản phẩm nông nghiệp, như gạo, thịt, trứng, rau, hoa quả, v.v. [nói khái quát]

Agricultural products — general farm produce such as rice, meat, eggs, vegetables, fruits, etc.

农产品

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nông sản/

nông sản (farm produce, agricultural products) *(formal)*; no informal equivalent. danh từ. Danh từ chỉ các sản phẩm thu hoạch từ nông nghiệp như rau, quả, ngũ cốc, và sản phẩm chăn nuôi dùng để tiêu thụ hoặc chế biến. Dùng “nông sản” trong ngữ cảnh chính thức, thương mại, báo chí hoặc pháp luật khi nói về sản lượng, xuất khẩu hoặc quản lý; không cần dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày.

nông sản (farm produce, agricultural products) *(formal)*; no informal equivalent. danh từ. Danh từ chỉ các sản phẩm thu hoạch từ nông nghiệp như rau, quả, ngũ cốc, và sản phẩm chăn nuôi dùng để tiêu thụ hoặc chế biến. Dùng “nông sản” trong ngữ cảnh chính thức, thương mại, báo chí hoặc pháp luật khi nói về sản lượng, xuất khẩu hoặc quản lý; không cần dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.