Nòng súng

Nòng súng(Danh từ)
Như nòng (nghĩa 2)
Barrel (of a gun) — the tube through which a bullet or projectile travels when fired
枪管
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nòng súng — barrel (formal). Danh từ. Nòng súng là ống kim loại dài gắn trên vũ khí để dẫn hướng viên đạn khi bắn. Thuật ngữ kỹ thuật dùng trong quân sự, pháp luật và bảo trì vũ khí; dùng từ formal khi nói văn bản, báo chí hoặc hướng dẫn an toàn. Trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn “nòng”, nhưng tránh dùng khi cần chính xác pháp lý hoặc kỹ thuật.
nòng súng — barrel (formal). Danh từ. Nòng súng là ống kim loại dài gắn trên vũ khí để dẫn hướng viên đạn khi bắn. Thuật ngữ kỹ thuật dùng trong quân sự, pháp luật và bảo trì vũ khí; dùng từ formal khi nói văn bản, báo chí hoặc hướng dẫn an toàn. Trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn “nòng”, nhưng tránh dùng khi cần chính xác pháp lý hoặc kỹ thuật.
