Nóng tính

Nóng tính(Tính từ)
Có tính dễ nổi nóng, khó kiềm chế
Quick-tempered; easily angered—someone who gets angry quickly and has trouble controlling their temper.
脾气暴躁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nóng tính — (formal) hot-tempered, (informal) short-tempered; tính từ. Tính từ diễn tả người dễ nổi giận, phản ứng nhanh bằng cảm xúc mạnh thay vì kiềm chế; thường hay cáu, bực tức trước tình huống nhỏ. Dùng (formal) trong văn viết hoặc mô tả trung tính, chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật hoặc phê bình nhẹ với bạn bè, đồng nghiệp gần gũi.
nóng tính — (formal) hot-tempered, (informal) short-tempered; tính từ. Tính từ diễn tả người dễ nổi giận, phản ứng nhanh bằng cảm xúc mạnh thay vì kiềm chế; thường hay cáu, bực tức trước tình huống nhỏ. Dùng (formal) trong văn viết hoặc mô tả trung tính, chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật hoặc phê bình nhẹ với bạn bè, đồng nghiệp gần gũi.
