ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nốp trong tiếng Anh

Nốp

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nốp(Danh từ)

01

Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Cơ-ho.

Nop — the name of a small subgroup of the Coho (Cơ-ho) ethnic people.

科霍族的一小分支

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nốp/

nốp — (informal) “squeak”/“skid” in English. Từ là động từ, hành động phát ra tiếng kít hoặc bị trượt trên bề mặt. Nghĩa phổ biến: chỉ âm thanh chói tạo bởi tiếp xúc hoặc vật trượt, cũng dùng mô tả bánh xe/giày trượt. Dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả sinh động; không trang trọng, trong văn viết chính thức nên dùng các từ như rít, kít, trượt.

nốp — (informal) “squeak”/“skid” in English. Từ là động từ, hành động phát ra tiếng kít hoặc bị trượt trên bề mặt. Nghĩa phổ biến: chỉ âm thanh chói tạo bởi tiếp xúc hoặc vật trượt, cũng dùng mô tả bánh xe/giày trượt. Dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả sinh động; không trang trọng, trong văn viết chính thức nên dùng các từ như rít, kít, trượt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.