Nốp

Nốp(Danh từ)
Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Cơ-ho.
Nop — the name of a small subgroup of the Coho (Cơ-ho) ethnic people.
科霍族的一小分支
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nốp — (informal) “squeak”/“skid” in English. Từ là động từ, hành động phát ra tiếng kít hoặc bị trượt trên bề mặt. Nghĩa phổ biến: chỉ âm thanh chói tạo bởi tiếp xúc hoặc vật trượt, cũng dùng mô tả bánh xe/giày trượt. Dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả sinh động; không trang trọng, trong văn viết chính thức nên dùng các từ như rít, kít, trượt.
nốp — (informal) “squeak”/“skid” in English. Từ là động từ, hành động phát ra tiếng kít hoặc bị trượt trên bề mặt. Nghĩa phổ biến: chỉ âm thanh chói tạo bởi tiếp xúc hoặc vật trượt, cũng dùng mô tả bánh xe/giày trượt. Dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả sinh động; không trang trọng, trong văn viết chính thức nên dùng các từ như rít, kít, trượt.
