Nộp

Nộp(Động từ)
Đưa cho người có trách nhiệm thu giữ
To hand over (to someone in authority); to submit or turn in (documents, money, etc.) to the responsible person or office.
提交
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nộp — submit, hand in (formal); turn in (informal). Động từ chỉ hành động giao nộp tài liệu, tiền hoặc hồ sơ cho cơ quan, người có thẩm quyền. Nghĩa phổ biến là chuyển giao chính thức hoặc hoàn thành nghĩa vụ bằng cách trình hồ sơ, trả tiền hoặc nộp bài. Dùng hình thức formal khi giao dịch với cơ quan, công ty, trường học; dùng informal khi nói chuyện thân mật, bạn bè hoặc mô tả hành động đơn giản.
nộp — submit, hand in (formal); turn in (informal). Động từ chỉ hành động giao nộp tài liệu, tiền hoặc hồ sơ cho cơ quan, người có thẩm quyền. Nghĩa phổ biến là chuyển giao chính thức hoặc hoàn thành nghĩa vụ bằng cách trình hồ sơ, trả tiền hoặc nộp bài. Dùng hình thức formal khi giao dịch với cơ quan, công ty, trường học; dùng informal khi nói chuyện thân mật, bạn bè hoặc mô tả hành động đơn giản.
