Nốt nhạc

Nốt nhạc(Danh từ)
Dấu hình bầu dục, có đuôi hoặc không đuôi, dùng để ghi âm trên khuông nhạc
Musical note — an oval-shaped symbol (with or without a stem) used to write music on a staff to show pitch and duration.
音符
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nốt nhạc (English: musical note) (formal) — danh từ. Danh từ chỉ ký hiệu âm nhạc đại diện cho cao độ và độ dài của một âm; cũng dùng để chỉ một âm đơn lẻ trong giai điệu. Dùng thuật ngữ chính xác trong văn viết, học thuật và khi đọc bản nhạc; trong giao tiếp thông thường có thể nói đơn giản là "nốt" (informal) khi nói về một âm hay giai điệu ngắn, còn "nốt nhạc" phù hợp hơn khi nhắc đến ký hiệu hoặc phân tích âm nhạc.
nốt nhạc (English: musical note) (formal) — danh từ. Danh từ chỉ ký hiệu âm nhạc đại diện cho cao độ và độ dài của một âm; cũng dùng để chỉ một âm đơn lẻ trong giai điệu. Dùng thuật ngữ chính xác trong văn viết, học thuật và khi đọc bản nhạc; trong giao tiếp thông thường có thể nói đơn giản là "nốt" (informal) khi nói về một âm hay giai điệu ngắn, còn "nốt nhạc" phù hợp hơn khi nhắc đến ký hiệu hoặc phân tích âm nhạc.
