Nữ

Nữ(Danh từ)
Người thuộc nữ giới [nói khái quát]; phân biệt với nam
Female; a woman or girl (a person who belongs to the female sex, as opposed to male)
女性
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nữ(Tính từ)
[đồ dùng hoặc môn chơi] chuyên dành cho nữ giới
Designed for or typically used by women; made especially for female users (e.g., products, activities, or sports aimed at women)
女性专用的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) woman; (informal) girl, female — danh từ. Nữ: danh từ chỉ người thuộc giới tính nữ, thường dùng cho người lớn hoặc khi cần trang trọng; cũng dùng làm tính từ chỉ tính chất liên quan đến phụ nữ. Dùng (formal) khi viết báo, văn bản hành chính hoặc tôn trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, chỉ người trẻ hoặc khi muốn thân thiết, gần gũi.
(formal) woman; (informal) girl, female — danh từ. Nữ: danh từ chỉ người thuộc giới tính nữ, thường dùng cho người lớn hoặc khi cần trang trọng; cũng dùng làm tính từ chỉ tính chất liên quan đến phụ nữ. Dùng (formal) khi viết báo, văn bản hành chính hoặc tôn trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, chỉ người trẻ hoặc khi muốn thân thiết, gần gũi.
