Nư

Nư(Danh từ)
Cơn giận
Anger; a fit of anger (a sudden episode of being very angry)
愤怒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nư: English translation (formal) “as if; like”, (informal) “like” — từ nối/tiểu từ. Nư dùng để so sánh hoặc diễn đạt sự tương tự; thường đi kèm với cấu trúc “nư + ...” để so sánh hành động, trạng thái hoặc tính chất. Dùng (formal) trong văn viết trang trọng, mô tả chính xác hoặc văn học; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày thay cho “như” để tạo giọng nói nhẹ nhàng, thân mật.
nư: English translation (formal) “as if; like”, (informal) “like” — từ nối/tiểu từ. Nư dùng để so sánh hoặc diễn đạt sự tương tự; thường đi kèm với cấu trúc “nư + ...” để so sánh hành động, trạng thái hoặc tính chất. Dùng (formal) trong văn viết trang trọng, mô tả chính xác hoặc văn học; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày thay cho “như” để tạo giọng nói nhẹ nhàng, thân mật.
