Nữ doanh nhân

Nữ doanh nhân(Danh từ)
Người phụ nữ làm nghề kinh doanh, điều hành hoặc quản lý doanh nghiệp, có vai trò chủ chốt trong lĩnh vực thương mại hoặc công nghiệp.
A woman who runs, manages, or owns a business; a female entrepreneur or business executive who plays a key role in commerce or industry.
女企业家
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nữ doanh nhân — English: businesswoman (formal). Danh từ. Chỉ người phụ nữ làm chủ hoặc điều hành doanh nghiệp, tham gia quản lý kinh doanh và ra quyết định thương mại. Dùng “businesswoman” (formal) trong văn viết, báo chí, hồ sơ nghề nghiệp; trong giao tiếp thân mật có thể dùng cụm nói đơn giản hơn như “business lady” hoặc chỉ “doanh nhân” khi không cần nhấn giới tính. Thường dùng khi nói về vai trò nghề nghiệp và thành tựu kinh doanh.
nữ doanh nhân — English: businesswoman (formal). Danh từ. Chỉ người phụ nữ làm chủ hoặc điều hành doanh nghiệp, tham gia quản lý kinh doanh và ra quyết định thương mại. Dùng “businesswoman” (formal) trong văn viết, báo chí, hồ sơ nghề nghiệp; trong giao tiếp thân mật có thể dùng cụm nói đơn giản hơn như “business lady” hoặc chỉ “doanh nhân” khi không cần nhấn giới tính. Thường dùng khi nói về vai trò nghề nghiệp và thành tựu kinh doanh.
