Nữ luật sư

Nữ luật sư(Danh từ)
Người phụ nữ chuyên nghiệp hành nghề luật, đại diện cho thân chủ trong các vụ án hoặc tư vấn pháp luật.
A woman who is a professional lawyer — she practices law, represents clients in legal cases, and gives legal advice.
女性律师
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nữ luật sư: (formal) female lawyer / (informal) lady lawyer; danh từ. Danh từ chỉ người phụ nữ hành nghề luật, tư vấn, bảo vệ quyền lợi pháp lý cho khách hàng. Dùng từ formal trong văn viết, hồ sơ pháp lý, giao tiếp trang trọng; dùng informal khi nói chuyện đời sống, giới thiệu thân mật hoặc hội thoại không chính thức.
nữ luật sư: (formal) female lawyer / (informal) lady lawyer; danh từ. Danh từ chỉ người phụ nữ hành nghề luật, tư vấn, bảo vệ quyền lợi pháp lý cho khách hàng. Dùng từ formal trong văn viết, hồ sơ pháp lý, giao tiếp trang trọng; dùng informal khi nói chuyện đời sống, giới thiệu thân mật hoặc hội thoại không chính thức.
