ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nữ luật sư trong tiếng Anh

Nữ luật sư

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nữ luật sư(Danh từ)

01

Người phụ nữ chuyên nghiệp hành nghề luật, đại diện cho thân chủ trong các vụ án hoặc tư vấn pháp luật.

A woman who is a professional lawyer — she practices law, represents clients in legal cases, and gives legal advice.

女性律师

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nữ luật sư/

nữ luật sư: (formal) female lawyer / (informal) lady lawyer; danh từ. Danh từ chỉ người phụ nữ hành nghề luật, tư vấn, bảo vệ quyền lợi pháp lý cho khách hàng. Dùng từ formal trong văn viết, hồ sơ pháp lý, giao tiếp trang trọng; dùng informal khi nói chuyện đời sống, giới thiệu thân mật hoặc hội thoại không chính thức.

nữ luật sư: (formal) female lawyer / (informal) lady lawyer; danh từ. Danh từ chỉ người phụ nữ hành nghề luật, tư vấn, bảo vệ quyền lợi pháp lý cho khách hàng. Dùng từ formal trong văn viết, hồ sơ pháp lý, giao tiếp trang trọng; dùng informal khi nói chuyện đời sống, giới thiệu thân mật hoặc hội thoại không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.