Nữ tu sĩ

Nữ tu sĩ(Danh từ)
Phụ nữ tu hành
Nun — a woman who has devoted her life to religious service and lives according to the rules of a religious community
修女
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nữ tu sĩ: (formal) nun; (informal) sister — danh từ. Danh từ chỉ người phụ nữ sống đời tu theo lời khấn trong một cộng đoàn tôn giáo, thường thực hành cầu nguyện, phục vụ và tuân giữ kỷ luật tôn giáo. Dùng dạng formal khi dịch thuật, văn bản tôn giáo hoặc trang trọng; dùng (informal) “sister” trong giao tiếp hàng ngày, bài viết báo chí hoặc khi nói thân mật với/ về người tu.
nữ tu sĩ: (formal) nun; (informal) sister — danh từ. Danh từ chỉ người phụ nữ sống đời tu theo lời khấn trong một cộng đoàn tôn giáo, thường thực hành cầu nguyện, phục vụ và tuân giữ kỷ luật tôn giáo. Dùng dạng formal khi dịch thuật, văn bản tôn giáo hoặc trang trọng; dùng (informal) “sister” trong giao tiếp hàng ngày, bài viết báo chí hoặc khi nói thân mật với/ về người tu.
