Nữ tu viện

Nữ tu viện(Danh từ)
Nơi tu hành của các nữ tu, thường là một cơ sở tôn giáo dành cho phụ nữ đi tu.
A convent: a religious community or building where nuns live and carry out their religious duties.
修道院
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nữ tu viện: (formal) convent; (informal) n/a. Danh từ. Nơi cư trú và sinh hoạt của các nữ tu, thường liên quan đến cộng đồng tôn giáo và cầu nguyện. Dùng từ formal “convent” trong văn viết, dịch thuật hoặc khi nói về tổ chức tôn giáo; không có dạng thông tục phổ biến trong tiếng Anh, nên tránh dùng từ mơ hồ khi cần chính xác về môi trường tu viện.
nữ tu viện: (formal) convent; (informal) n/a. Danh từ. Nơi cư trú và sinh hoạt của các nữ tu, thường liên quan đến cộng đồng tôn giáo và cầu nguyện. Dùng từ formal “convent” trong văn viết, dịch thuật hoặc khi nói về tổ chức tôn giáo; không có dạng thông tục phổ biến trong tiếng Anh, nên tránh dùng từ mơ hồ khi cần chính xác về môi trường tu viện.
