Nửa buổi

Nửa buổi(Danh từ)
Khoảng thời gian vào giữa buổi sáng, khoảng từ 9 đến 10 giờ, hoặc vào giữa buổi chiều, khoảng từ 3 đến 4 giờ
Mid-morning or mid-afternoon — the period around the middle of the morning (about 9–10 a.m.) or the middle of the afternoon (about 3–4 p.m.).
上午或下午的中间时段
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nửa buổi — English: (formal) half a session/half a day; (informal) half an hour (colloquial in some contexts). Từ loại: danh từ chỉ khoảng thời gian. Định nghĩa ngắn: khoảng thời gian bằng một nửa buổi (sáng hoặc chiều), thường 2–3 giờ tùy ngữ cảnh. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal khi báo thời gian chính thức (lịch họp, công việc); informal khi nói chuyện đời thường, có thể hiểu là thời gian ngắn hơn tùy địa phương.
nửa buổi — English: (formal) half a session/half a day; (informal) half an hour (colloquial in some contexts). Từ loại: danh từ chỉ khoảng thời gian. Định nghĩa ngắn: khoảng thời gian bằng một nửa buổi (sáng hoặc chiều), thường 2–3 giờ tùy ngữ cảnh. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal khi báo thời gian chính thức (lịch họp, công việc); informal khi nói chuyện đời thường, có thể hiểu là thời gian ngắn hơn tùy địa phương.
