ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nửa buổi trong tiếng Anh

Nửa buổi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nửa buổi(Danh từ)

01

Khoảng thời gian vào giữa buổi sáng, khoảng từ 9 đến 10 giờ, hoặc vào giữa buổi chiều, khoảng từ 3 đến 4 giờ

Mid-morning or mid-afternoon — the period around the middle of the morning (about 9–10 a.m.) or the middle of the afternoon (about 3–4 p.m.).

上午或下午的中间时段

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nửa buổi/

nửa buổi — English: (formal) half a session/half a day; (informal) half an hour (colloquial in some contexts). Từ loại: danh từ chỉ khoảng thời gian. Định nghĩa ngắn: khoảng thời gian bằng một nửa buổi (sáng hoặc chiều), thường 2–3 giờ tùy ngữ cảnh. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal khi báo thời gian chính thức (lịch họp, công việc); informal khi nói chuyện đời thường, có thể hiểu là thời gian ngắn hơn tùy địa phương.

nửa buổi — English: (formal) half a session/half a day; (informal) half an hour (colloquial in some contexts). Từ loại: danh từ chỉ khoảng thời gian. Định nghĩa ngắn: khoảng thời gian bằng một nửa buổi (sáng hoặc chiều), thường 2–3 giờ tùy ngữ cảnh. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal khi báo thời gian chính thức (lịch họp, công việc); informal khi nói chuyện đời thường, có thể hiểu là thời gian ngắn hơn tùy địa phương.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.