Nửa sau

Nửa sau(Danh từ)
Phần cuối của một sự kiện, một quá trình hoặc một khoảng thời gian.
The latter part; the final part of an event, process, or period of time
后半部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nửa sau — English: “second half” (formal); part of speech: danh từ. Nghĩa chính: phần cuối của một tổng thể hoặc khoảng thời gian, ví dụ giai đoạn còn lại sau nửa đầu. Dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, học thuật khi phân tích thời gian, sự kiện, phim, trận đấu; dùng ít hơn trong giao tiếp hàng ngày, thay bằng “phần sau” trong tình huống thân mật.
nửa sau — English: “second half” (formal); part of speech: danh từ. Nghĩa chính: phần cuối của một tổng thể hoặc khoảng thời gian, ví dụ giai đoạn còn lại sau nửa đầu. Dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, học thuật khi phân tích thời gian, sự kiện, phim, trận đấu; dùng ít hơn trong giao tiếp hàng ngày, thay bằng “phần sau” trong tình huống thân mật.
