ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nửa sau trong tiếng Anh

Nửa sau

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nửa sau(Danh từ)

01

Phần cuối của một sự kiện, một quá trình hoặc một khoảng thời gian.

The latter part; the final part of an event, process, or period of time

后半部分

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nửa sau/

nửa sau — English: “second half” (formal); part of speech: danh từ. Nghĩa chính: phần cuối của một tổng thể hoặc khoảng thời gian, ví dụ giai đoạn còn lại sau nửa đầu. Dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, học thuật khi phân tích thời gian, sự kiện, phim, trận đấu; dùng ít hơn trong giao tiếp hàng ngày, thay bằng “phần sau” trong tình huống thân mật.

nửa sau — English: “second half” (formal); part of speech: danh từ. Nghĩa chính: phần cuối của một tổng thể hoặc khoảng thời gian, ví dụ giai đoạn còn lại sau nửa đầu. Dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, học thuật khi phân tích thời gian, sự kiện, phim, trận đấu; dùng ít hơn trong giao tiếp hàng ngày, thay bằng “phần sau” trong tình huống thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.