Núi

Núi(Danh từ)
Địa hình cao hơn mặt đất chung quanh, thường có đỉnh nhọn hoặc tròn, tạo thành do các hiện tượng địa chất như kiến tạo, phun trào núi lửa.
A large natural landform that rises high above the surrounding land, usually with a peak or rounded top; formed by geological forces such as tectonic movement or volcanic activity — a mountain.
山是高出周围地面的自然地形,通常有尖顶或圆顶。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) mountain; (informal) hill. Danh từ. Núi là khối đất, đá cao hơn vùng xung quanh, thường có đỉnh và sườn dốc; nghĩa phổ biến chỉ địa hình lớn, bền vững hơn đồi. Dùng (formal) khi nói về địa lý, nghiên cứu, du lịch chính thức hoặc bản đồ; dùng (informal) khi nói thân mật, miêu tả địa hình nhỏ, hoặc nói đại khái với người nghe hàng ngày.
(formal) mountain; (informal) hill. Danh từ. Núi là khối đất, đá cao hơn vùng xung quanh, thường có đỉnh và sườn dốc; nghĩa phổ biến chỉ địa hình lớn, bền vững hơn đồi. Dùng (formal) khi nói về địa lý, nghiên cứu, du lịch chính thức hoặc bản đồ; dùng (informal) khi nói thân mật, miêu tả địa hình nhỏ, hoặc nói đại khái với người nghe hàng ngày.
