ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Núi trong tiếng Anh

Núi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Núi(Danh từ)

01

Địa hình cao hơn mặt đất chung quanh, thường có đỉnh nhọn hoặc tròn, tạo thành do các hiện tượng địa chất như kiến tạo, phun trào núi lửa.

A large natural landform that rises high above the surrounding land, usually with a peak or rounded top; formed by geological forces such as tectonic movement or volcanic activity — a mountain.

山是高出周围地面的自然地形,通常有尖顶或圆顶。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/núi/

(formal) mountain; (informal) hill. Danh từ. Núi là khối đất, đá cao hơn vùng xung quanh, thường có đỉnh và sườn dốc; nghĩa phổ biến chỉ địa hình lớn, bền vững hơn đồi. Dùng (formal) khi nói về địa lý, nghiên cứu, du lịch chính thức hoặc bản đồ; dùng (informal) khi nói thân mật, miêu tả địa hình nhỏ, hoặc nói đại khái với người nghe hàng ngày.

(formal) mountain; (informal) hill. Danh từ. Núi là khối đất, đá cao hơn vùng xung quanh, thường có đỉnh và sườn dốc; nghĩa phổ biến chỉ địa hình lớn, bền vững hơn đồi. Dùng (formal) khi nói về địa lý, nghiên cứu, du lịch chính thức hoặc bản đồ; dùng (informal) khi nói thân mật, miêu tả địa hình nhỏ, hoặc nói đại khái với người nghe hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.