Nựng

Nựng(Động từ)
Tỏ rõ sự âu yếm trẻ con bằng lời nói, cử chỉ
To show affectionate, coddling attention (usually to a child) through words and gentle gestures — e.g., cooing, doting, or fussing over someone in a loving, babyish way.
对孩子表现出温柔的关爱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nựng — (informal) to cuddle/caress; không có dạng formal phổ biến. Động từ chỉ hành động vuốt ve, ôm hoặc nói nũng nịu với trẻ con, người yêu để biểu lộ tình cảm nhẹ nhàng. Dùng trong giao tiếp thân mật, thân quen; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc với người lớn không gần gũi. Khi cần trang trọng hoặc trung tính, dùng các từ như ôm, vuốt ve, hoặc chăm sóc.
nựng — (informal) to cuddle/caress; không có dạng formal phổ biến. Động từ chỉ hành động vuốt ve, ôm hoặc nói nũng nịu với trẻ con, người yêu để biểu lộ tình cảm nhẹ nhàng. Dùng trong giao tiếp thân mật, thân quen; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc với người lớn không gần gũi. Khi cần trang trọng hoặc trung tính, dùng các từ như ôm, vuốt ve, hoặc chăm sóc.
