ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nựng trong tiếng Anh

Nựng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nựng(Động từ)

01

Tỏ rõ sự âu yếm trẻ con bằng lời nói, cử chỉ

To show affectionate, coddling attention (usually to a child) through words and gentle gestures — e.g., cooing, doting, or fussing over someone in a loving, babyish way.

对孩子表现出温柔的关爱

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nựng/

nựng — (informal) to cuddle/caress; không có dạng formal phổ biến. Động từ chỉ hành động vuốt ve, ôm hoặc nói nũng nịu với trẻ con, người yêu để biểu lộ tình cảm nhẹ nhàng. Dùng trong giao tiếp thân mật, thân quen; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc với người lớn không gần gũi. Khi cần trang trọng hoặc trung tính, dùng các từ như ôm, vuốt ve, hoặc chăm sóc.

nựng — (informal) to cuddle/caress; không có dạng formal phổ biến. Động từ chỉ hành động vuốt ve, ôm hoặc nói nũng nịu với trẻ con, người yêu để biểu lộ tình cảm nhẹ nhàng. Dùng trong giao tiếp thân mật, thân quen; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc với người lớn không gần gũi. Khi cần trang trọng hoặc trung tính, dùng các từ như ôm, vuốt ve, hoặc chăm sóc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.