ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nứng trong tiếng Anh

Nứng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nứng(Tính từ)

01

(từ tục) bị tình dục thôi thúc

(vulgar) sexually aroused; horny

性兴奋的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nứng/

nứng — (informal) sexual arousal; (no formal equivalent) — tính từ/thuộc trạng mô tả cảm giác hưng phấn tình dục khi cơ thể/kích thích tình dục tăng lên. Động từ thường dùng là “nứng lên” để nói về trạng thái bị kích thích; không có dạng lịch sự chính thức, nên tránh dùng trong ngôn ngữ trang trọng, văn viết chuyên nghiệp hoặc khi nói với người lạ; chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, tin cậy hoặc ngữ cảnh thân mật tình dục.

nứng — (informal) sexual arousal; (no formal equivalent) — tính từ/thuộc trạng mô tả cảm giác hưng phấn tình dục khi cơ thể/kích thích tình dục tăng lên. Động từ thường dùng là “nứng lên” để nói về trạng thái bị kích thích; không có dạng lịch sự chính thức, nên tránh dùng trong ngôn ngữ trang trọng, văn viết chuyên nghiệp hoặc khi nói với người lạ; chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, tin cậy hoặc ngữ cảnh thân mật tình dục.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.