Nứng

Nứng(Tính từ)
(từ tục) bị tình dục thôi thúc
(vulgar) sexually aroused; horny
性兴奋的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nứng — (informal) sexual arousal; (no formal equivalent) — tính từ/thuộc trạng mô tả cảm giác hưng phấn tình dục khi cơ thể/kích thích tình dục tăng lên. Động từ thường dùng là “nứng lên” để nói về trạng thái bị kích thích; không có dạng lịch sự chính thức, nên tránh dùng trong ngôn ngữ trang trọng, văn viết chuyên nghiệp hoặc khi nói với người lạ; chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, tin cậy hoặc ngữ cảnh thân mật tình dục.
nứng — (informal) sexual arousal; (no formal equivalent) — tính từ/thuộc trạng mô tả cảm giác hưng phấn tình dục khi cơ thể/kích thích tình dục tăng lên. Động từ thường dùng là “nứng lên” để nói về trạng thái bị kích thích; không có dạng lịch sự chính thức, nên tránh dùng trong ngôn ngữ trang trọng, văn viết chuyên nghiệp hoặc khi nói với người lạ; chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, tin cậy hoặc ngữ cảnh thân mật tình dục.
