Núng na núng nính

Núng na núng nính(Tính từ)
Như núng nính [nhưng mức độ nhiều hơn]
Very plump, chubby and soft in a slightly wrinkled or saggy way (more so than “núng nính”) — conveys an even greater degree of pudginess or flabbiness
非常丰满,柔软而略显皱褶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(informal) clumsy, awkward — (formal) ungainly; (informal) núng na núng nính là cụm từ mô tả trạng thái vụng về, lóng ngóng, hay đi đứng, cử chỉ không khéo; thường dùng như cụm từ miêu tả tính cách hoặc hành động. Phân loại: thành ngữ miêu tả trạng thái. Dùng (formal) khi cần văn phong lịch sự hoặc văn viết, dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, mô tả người hoặc hành động một cách khôi hài.
(informal) clumsy, awkward — (formal) ungainly; (informal) núng na núng nính là cụm từ mô tả trạng thái vụng về, lóng ngóng, hay đi đứng, cử chỉ không khéo; thường dùng như cụm từ miêu tả tính cách hoặc hành động. Phân loại: thành ngữ miêu tả trạng thái. Dùng (formal) khi cần văn phong lịch sự hoặc văn viết, dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, mô tả người hoặc hành động một cách khôi hài.
