Nuộc

Nuộc(Danh từ)
Vòng dây buộc vào một vật
A looped cord or binding used to tie or secure something (a strap or tie wrapped around an object)
绳子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nuộc(Động từ)
Buộc thành nuộc cho chắc
To tie (something) securely; to fasten tightly with a knot
绑紧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) no clear English equivalent; (informal) no clear English equivalent. Từ: danh từ. 'Nuộc' thường dùng trong tiếng địa phương miền Nam để chỉ hành động nuôi, chăm sóc hoặc vật nuôi nhỏ, nhưng không phải là từ chuẩn trong văn viết. Nghĩa phổ biến: ám chỉ quá trình chăm sóc, nuôi dưỡng con vật hoặc trẻ em trong ngữ cảnh thân mật. Hướng dùng: tránh trong văn viết chính thức, dùng trong hội thoại thân quen hoặc ngôn ngữ địa phương.
(formal) no clear English equivalent; (informal) no clear English equivalent. Từ: danh từ. 'Nuộc' thường dùng trong tiếng địa phương miền Nam để chỉ hành động nuôi, chăm sóc hoặc vật nuôi nhỏ, nhưng không phải là từ chuẩn trong văn viết. Nghĩa phổ biến: ám chỉ quá trình chăm sóc, nuôi dưỡng con vật hoặc trẻ em trong ngữ cảnh thân mật. Hướng dùng: tránh trong văn viết chính thức, dùng trong hội thoại thân quen hoặc ngôn ngữ địa phương.
