ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nuộc trong tiếng Anh

Nuộc

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nuộc(Danh từ)

01

Vòng dây buộc vào một vật

A looped cord or binding used to tie or secure something (a strap or tie wrapped around an object)

绳子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nuộc(Động từ)

01

Buộc thành nuộc cho chắc

To tie (something) securely; to fasten tightly with a knot

绑紧

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nuộc/

(formal) no clear English equivalent; (informal) no clear English equivalent. Từ: danh từ. 'Nuộc' thường dùng trong tiếng địa phương miền Nam để chỉ hành động nuôi, chăm sóc hoặc vật nuôi nhỏ, nhưng không phải là từ chuẩn trong văn viết. Nghĩa phổ biến: ám chỉ quá trình chăm sóc, nuôi dưỡng con vật hoặc trẻ em trong ngữ cảnh thân mật. Hướng dùng: tránh trong văn viết chính thức, dùng trong hội thoại thân quen hoặc ngôn ngữ địa phương.

(formal) no clear English equivalent; (informal) no clear English equivalent. Từ: danh từ. 'Nuộc' thường dùng trong tiếng địa phương miền Nam để chỉ hành động nuôi, chăm sóc hoặc vật nuôi nhỏ, nhưng không phải là từ chuẩn trong văn viết. Nghĩa phổ biến: ám chỉ quá trình chăm sóc, nuôi dưỡng con vật hoặc trẻ em trong ngữ cảnh thân mật. Hướng dùng: tránh trong văn viết chính thức, dùng trong hội thoại thân quen hoặc ngôn ngữ địa phương.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.