ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nước trong tiếng Anh

Nước

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nước(Danh từ)

01

Chất lỏng không màu, không mùi và tồn tại trong tự nhiên ở ao hồ, sông biển, v.v.

A clear, tasteless liquid found in nature, such as in lakes, rivers, and oceans; used for drinking, cooking, and cleaning (i.e., water).

水是一种无色无味的液体。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chất lỏng, nói chung

Water — the common liquid that people drink, use for cooking, cleaning, etc.

水

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Lần, lượt sử dụng nước, cho một tác dụng nhất định nào đó

A turn or use of water for a specific purpose (e.g., one serving, one application, or one time water is used) — similar to “a round/turn of water” or “one use of water”

一次使用水

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Lớp quét, phủ bên ngoài cho bền, đẹp

A coating or finish applied to the outside of something to make it durable and look nice (e.g., paint, varnish, or protective layer)

涂层

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Vẻ ánh, bóng tự nhiên của một số vật, tựa như có một lớp mỏng chất phản chiếu ánh sáng nào đó phủ bên ngoài

Sheen; the natural shine or gloss on a surface, as if a thin reflective layer covers it

光泽

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Vùng đất trong đó những người thuộc một hay nhiều dân tộc cùng sống chung dưới một chế độ chính trị - xã hội và cùng thuộc về một nhà nước nhất định

Country — a territory where people of one or more ethnic groups live together under a single political and social system and belong to the same state.

国家

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Bước đi, về mặt nhanh chậm [của ngựa]

Pace, stride (the speed or manner of a horse’s steps)

步伐

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Bước đi của quân cờ, về mặt ảnh hưởng đến thế cờ

A move (in a game of chess or other board games); an action or play that affects the position or outcome

棋步

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Cách hành động, hoạt động để tác động đến tình hình, thoát khỏi thế bí hoặc tạo ra thế thuận lợi

An action or move taken to influence a situation, get out of a difficult spot, or create an advantage

采取行动影响局势

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

Thế hơn kém

A country or nation (used to indicate relative status or comparison between countries)

国家

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

11

Mức độ khó có thể chịu đựng hơn

Tolerance level; how much one can endure

忍耐程度

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nước/

nước — (formal: water) (informal: H2O ít dùng nói chuyện) — danh từ. Nước là chất lỏng không màu, không mùi, cần cho sự sống và dùng để uống, nấu ăn, tắm rửa. Dùng từ chính thức “water” trong văn viết, học thuật, giao tiếp lịch sự; dùng từ tham khảo không chính thức hoặc thuật ngữ khoa học “H2O” khi muốn nhấn mạnh về mặt hóa học hoặc trong lời nói thân mật giữa bạn bè.

nước — (formal: water) (informal: H2O ít dùng nói chuyện) — danh từ. Nước là chất lỏng không màu, không mùi, cần cho sự sống và dùng để uống, nấu ăn, tắm rửa. Dùng từ chính thức “water” trong văn viết, học thuật, giao tiếp lịch sự; dùng từ tham khảo không chính thức hoặc thuật ngữ khoa học “H2O” khi muốn nhấn mạnh về mặt hóa học hoặc trong lời nói thân mật giữa bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.