Nước bù điện giải

Nước bù điện giải(Danh từ)
Dung dịch chứa các khoáng chất và chất điện giải nhằm bù lại lượng nước và chất điện giải bị mất trong cơ thể.
A solution containing minerals and electrolytes used to replenish lost water and electrolytes in the body.
含有矿物质和电解质的溶液,用于补充身体中流失的水分和电解质。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Nước bù điện giải" trong tiếng Anh là "oral rehydration solution" (chính thức). Đây là danh từ dùng để chỉ loại nước uống giúp bổ sung nước và các khoáng chất cần thiết cho cơ thể, thường dùng khi mất nước do tiêu chảy hoặc mệt mỏi. Từ ngữ này mang tính trang trọng và thường xuất hiện trong y tế; không có dạng thân mật phổ biến.
"Nước bù điện giải" trong tiếng Anh là "oral rehydration solution" (chính thức). Đây là danh từ dùng để chỉ loại nước uống giúp bổ sung nước và các khoáng chất cần thiết cho cơ thể, thường dùng khi mất nước do tiêu chảy hoặc mệt mỏi. Từ ngữ này mang tính trang trọng và thường xuất hiện trong y tế; không có dạng thân mật phổ biến.
