Nước cam

Nước cam(Danh từ)
Nước ép làm từ cam.
Orange juice — juice made from oranges (the drink squeezed or extracted from oranges).
橙汁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nước cam — (formal) orange juice. Danh từ. Nước ép từ quả cam, thường uống lạnh hoặc pha chế; chỉ loại đồ uống có hương vị cam tự nhiên hoặc đóng gói. Dùng (formal) trong thực đơn, miêu tả sản phẩm và giao tiếp lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, gọi món ở quán cà phê hoặc trò chuyện hàng ngày. Không dùng thuật ngữ khác khi cần gọi rõ loại trái cây.
nước cam — (formal) orange juice. Danh từ. Nước ép từ quả cam, thường uống lạnh hoặc pha chế; chỉ loại đồ uống có hương vị cam tự nhiên hoặc đóng gói. Dùng (formal) trong thực đơn, miêu tả sản phẩm và giao tiếp lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, gọi món ở quán cà phê hoặc trò chuyện hàng ngày. Không dùng thuật ngữ khác khi cần gọi rõ loại trái cây.
