ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nước cam trong tiếng Anh

Nước cam

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nước cam(Danh từ)

01

Nước ép làm từ cam.

Orange juice — juice made from oranges (the drink squeezed or extracted from oranges).

橙汁

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nước cam/

nước cam — (formal) orange juice. Danh từ. Nước ép từ quả cam, thường uống lạnh hoặc pha chế; chỉ loại đồ uống có hương vị cam tự nhiên hoặc đóng gói. Dùng (formal) trong thực đơn, miêu tả sản phẩm và giao tiếp lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, gọi món ở quán cà phê hoặc trò chuyện hàng ngày. Không dùng thuật ngữ khác khi cần gọi rõ loại trái cây.

nước cam — (formal) orange juice. Danh từ. Nước ép từ quả cam, thường uống lạnh hoặc pha chế; chỉ loại đồ uống có hương vị cam tự nhiên hoặc đóng gói. Dùng (formal) trong thực đơn, miêu tả sản phẩm và giao tiếp lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, gọi món ở quán cà phê hoặc trò chuyện hàng ngày. Không dùng thuật ngữ khác khi cần gọi rõ loại trái cây.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.