Nước đến chân mới nhảy

Nước đến chân mới nhảy(Thành ngữ)
Chờ đợi một điều tồi tệ gì đó xảy ra thì mới cố gắng sửa chữa nó.
To wait until a crisis or disaster happens before trying to fix it; only take action when the situation becomes urgent.
临急抱佛脚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Nước đến chân mới nhảy" — (literal: "water reaches the feet before jumping") (informal) — thành ngữ. Thành ngữ chỉ thái độ trì hoãn, chỉ hành động khi gặp áp lực hoặc nguy cơ gần kề; nghĩa tương đương với "to wait until the last minute". Dùng trong giao tiếp thân mật, bình luận về người hay trì hoãn; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng cách diễn đạt chuẩn mực hơn khi cần lịch sự.
"Nước đến chân mới nhảy" — (literal: "water reaches the feet before jumping") (informal) — thành ngữ. Thành ngữ chỉ thái độ trì hoãn, chỉ hành động khi gặp áp lực hoặc nguy cơ gần kề; nghĩa tương đương với "to wait until the last minute". Dùng trong giao tiếp thân mật, bình luận về người hay trì hoãn; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng cách diễn đạt chuẩn mực hơn khi cần lịch sự.
