ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nước đến chân mới nhảy trong tiếng Anh

Nước đến chân mới nhảy

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nước đến chân mới nhảy(Thành ngữ)

01

Chờ đợi một điều tồi tệ gì đó xảy ra thì mới cố gắng sửa chữa nó.

To wait until a crisis or disaster happens before trying to fix it; only take action when the situation becomes urgent.

临急抱佛脚

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nước đến chân mới nhảy/

"Nước đến chân mới nhảy" — (literal: "water reaches the feet before jumping") (informal) — thành ngữ. Thành ngữ chỉ thái độ trì hoãn, chỉ hành động khi gặp áp lực hoặc nguy cơ gần kề; nghĩa tương đương với "to wait until the last minute". Dùng trong giao tiếp thân mật, bình luận về người hay trì hoãn; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng cách diễn đạt chuẩn mực hơn khi cần lịch sự.

"Nước đến chân mới nhảy" — (literal: "water reaches the feet before jumping") (informal) — thành ngữ. Thành ngữ chỉ thái độ trì hoãn, chỉ hành động khi gặp áp lực hoặc nguy cơ gần kề; nghĩa tương đương với "to wait until the last minute". Dùng trong giao tiếp thân mật, bình luận về người hay trì hoãn; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng cách diễn đạt chuẩn mực hơn khi cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.