Nước miếng

Nước miếng(Danh từ)
Nước bọt
Saliva (spit) — the watery fluid produced in the mouth
唾液
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nước miếng (saliva) (informal: spit) — danh từ. Chỉ chất lỏng trong miệng do tuyến nước bọt tiết ra, giúp tiêu hóa và giữ ẩm khoang miệng. Dùng từ chính thức “saliva” trong văn viết y học hoặc giáo dục; “spit” là cách nói thân mật, phi chính thức khi nói về hành động khạc nhổ hoặc nước bọt hơi bắn ra. Tránh dùng “spit” trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y tế.
nước miếng (saliva) (informal: spit) — danh từ. Chỉ chất lỏng trong miệng do tuyến nước bọt tiết ra, giúp tiêu hóa và giữ ẩm khoang miệng. Dùng từ chính thức “saliva” trong văn viết y học hoặc giáo dục; “spit” là cách nói thân mật, phi chính thức khi nói về hành động khạc nhổ hoặc nước bọt hơi bắn ra. Tránh dùng “spit” trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y tế.
