Nước nôi

Nước nôi(Danh từ)
Nước dùng trong sinh hoạt và sản xuất [nói khái quát]
Water used for daily life and production (general term for water supply)
日常生活用水
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nước nôi — English: homeland (formal), hometown/home (informal). Danh từ. Chỉ nơi sinh sống, gốc gác hoặc quê hương của một người, bao gồm cả quê cha mẹ và truyền thống. Dùng từ chính thức khi nói về quốc gia, danh dự hoặc trong văn viết; dùng dạng thân mật khi trò chuyện, nhắc về làng quê, thị trấn hay nơi từng lớn lên với người quen.
nước nôi — English: homeland (formal), hometown/home (informal). Danh từ. Chỉ nơi sinh sống, gốc gác hoặc quê hương của một người, bao gồm cả quê cha mẹ và truyền thống. Dùng từ chính thức khi nói về quốc gia, danh dự hoặc trong văn viết; dùng dạng thân mật khi trò chuyện, nhắc về làng quê, thị trấn hay nơi từng lớn lên với người quen.
