ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nước nông nghiệp trong tiếng Anh

Nước nông nghiệp

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nước nông nghiệp(Danh từ)

01

Quốc gia có nền kinh tế dựa chủ yếu vào hoạt động sản xuất nông nghiệp.

A country whose economy is mainly based on farming and agricultural production.

以农业为主的国家

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nước nông nghiệp/

nước nông nghiệp: (English: agricultural country / agrarian state) (formal). Danh từ. Chỉ quốc gia hoặc vùng chủ yếu dựa vào nông nghiệp trong nền kinh tế, nơi sản xuất nông sản chiếm tỷ trọng lớn và lao động nông nghiệp nhiều. Dùng khi mô tả phân loại kinh tế hoặc chính sách vĩ mô; dùng hình thức chính thức trong văn bản học thuật, báo cáo. Không có dạng thân mật phổ biến.

nước nông nghiệp: (English: agricultural country / agrarian state) (formal). Danh từ. Chỉ quốc gia hoặc vùng chủ yếu dựa vào nông nghiệp trong nền kinh tế, nơi sản xuất nông sản chiếm tỷ trọng lớn và lao động nông nghiệp nhiều. Dùng khi mô tả phân loại kinh tế hoặc chính sách vĩ mô; dùng hình thức chính thức trong văn bản học thuật, báo cáo. Không có dạng thân mật phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.