Nước súc miệng

Nước súc miệng(Danh từ)
Chất lỏng dùng để súc miệng, giúp làm sạch khoang miệng và hơi thở thơm tho.
Mouthwash — a liquid used to rinse the mouth to help clean it and freshen the breath.
漱口水
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mouthwash (formal), mouth rinse (informal) — danh từ. Nước súc miệng là dung dịch dùng để rửa, khử mùi và giảm vi khuẩn trong miệng, hỗ trợ vệ sinh răng miệng ngoài việc đánh răng. Dùng từ formal khi nói trong y tế, nha khoa hoặc nhãn sản phẩm; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi mô tả hành động súc miệng đơn giản.
mouthwash (formal), mouth rinse (informal) — danh từ. Nước súc miệng là dung dịch dùng để rửa, khử mùi và giảm vi khuẩn trong miệng, hỗ trợ vệ sinh răng miệng ngoài việc đánh răng. Dùng từ formal khi nói trong y tế, nha khoa hoặc nhãn sản phẩm; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi mô tả hành động súc miệng đơn giản.
