ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nước súc miệng trong tiếng Anh

Nước súc miệng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nước súc miệng(Danh từ)

01

Chất lỏng dùng để súc miệng, giúp làm sạch khoang miệng và hơi thở thơm tho.

Mouthwash — a liquid used to rinse the mouth to help clean it and freshen the breath.

漱口水

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nước súc miệng/

mouthwash (formal), mouth rinse (informal) — danh từ. Nước súc miệng là dung dịch dùng để rửa, khử mùi và giảm vi khuẩn trong miệng, hỗ trợ vệ sinh răng miệng ngoài việc đánh răng. Dùng từ formal khi nói trong y tế, nha khoa hoặc nhãn sản phẩm; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi mô tả hành động súc miệng đơn giản.

mouthwash (formal), mouth rinse (informal) — danh từ. Nước súc miệng là dung dịch dùng để rửa, khử mùi và giảm vi khuẩn trong miệng, hỗ trợ vệ sinh răng miệng ngoài việc đánh răng. Dùng từ formal khi nói trong y tế, nha khoa hoặc nhãn sản phẩm; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi mô tả hành động súc miệng đơn giản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.