Nước suối

Nước suối(Danh từ)
Nguồn nước nằm trong các tầng địa chất đặc biệt sâu dưới lòng đất, chứa nhiều vi khoáng, khoáng chất có lợi cho sức khỏe.
Mineral spring water — natural water found deep underground in special geological layers, rich in beneficial minerals and trace elements often considered good for health.
矿泉水
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nước suối — water (formal) / spring water (informal) (formal) là danh từ chỉ nước tự nhiên chảy hoặc tích tụ từ nguồn ngầm; (informal) thường gọi ngắn gọn là spring water. Danh từ chỉ loại nước tinh khiết, thường uống hoặc lấy từ nguồn suối. Dùng dạng chính thức khi viết mô tả sản phẩm, báo cáo hoặc nhãn; dùng cách nói ngắn, thân mật khi giao tiếp hàng ngày hoặc quảng cáo tiêu dùng.
nước suối — water (formal) / spring water (informal) (formal) là danh từ chỉ nước tự nhiên chảy hoặc tích tụ từ nguồn ngầm; (informal) thường gọi ngắn gọn là spring water. Danh từ chỉ loại nước tinh khiết, thường uống hoặc lấy từ nguồn suối. Dùng dạng chính thức khi viết mô tả sản phẩm, báo cáo hoặc nhãn; dùng cách nói ngắn, thân mật khi giao tiếp hàng ngày hoặc quảng cáo tiêu dùng.
