Nước tiểu

Nước tiểu(Danh từ)
Nước do thận lọc và thải ra ngoài bằng đường tiểu tiện
Urine — the liquid waste produced by the kidneys and expelled from the body through urination
尿液
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nước tiểu (urine) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ. Chỉ chất lỏng do thận tạo ra và thải ra qua bàng quang, chứa nước, muối và chất thải chuyển hóa. Dùng trong ngữ cảnh y tế, xét nghiệm, hoặc mô tả chức năng sinh lý; chỉ dùng hình thức trang trọng trong văn viết, báo cáo y tế và giao tiếp chuyên môn, không dùng từ này cho cách nói thân mật hàng ngày.
nước tiểu (urine) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ. Chỉ chất lỏng do thận tạo ra và thải ra qua bàng quang, chứa nước, muối và chất thải chuyển hóa. Dùng trong ngữ cảnh y tế, xét nghiệm, hoặc mô tả chức năng sinh lý; chỉ dùng hình thức trang trọng trong văn viết, báo cáo y tế và giao tiếp chuyên môn, không dùng từ này cho cách nói thân mật hàng ngày.
