Nước tiêu dùng

Nước tiêu dùng(Danh từ)
Nước dùng được sử dụng trong nấu ăn, thường là nước pha chế từ các nguyên liệu như xương, thịt, rau củ để làm nước súp hoặc nước canh.
Broth or stock used in cooking, typically made by simmering bones, meat, or vegetables to create soup or soup base.
烹饪用的高汤,通常用骨头、肉或蔬菜慢炖制成的汤底。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nước tiêu dùng (broth) là danh từ chỉ loại nước dùng được nấu từ xương, thịt, hoặc rau củ để làm nền cho các món ăn như súp và lẩu. Đây là thuật ngữ chính thức thường dùng trong nấu ăn chuyên nghiệp và ẩm thực. Không có từ ngữ thông thường thay thế phổ biến, nên chỉ sử dụng dạng formal trong các bối cảnh nấu ăn hoặc hướng dẫn công thức.
Nước tiêu dùng (broth) là danh từ chỉ loại nước dùng được nấu từ xương, thịt, hoặc rau củ để làm nền cho các món ăn như súp và lẩu. Đây là thuật ngữ chính thức thường dùng trong nấu ăn chuyên nghiệp và ẩm thực. Không có từ ngữ thông thường thay thế phổ biến, nên chỉ sử dụng dạng formal trong các bối cảnh nấu ăn hoặc hướng dẫn công thức.
