Nuôi con nuôi

Nuôi con nuôi(Động từ)
Chăm sóc, giáo dục và nuôi dưỡng một đứa trẻ không phải con ruột của mình, nhận làm con trong gia đình mình theo pháp luật hoặc phong tục
To raise and care for a child who is not your biological offspring; to legally or formally take a child into your family as your own (to adopt)
收养一个孩子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nuôi con nuôi — English: adopt (formal). danh từ/động từ: danh từ chỉ hành vi và quan hệ, động từ chỉ việc nhận trẻ em làm con nuôi. Nghĩa chính: tiếp nhận, chăm sóc và pháp lý công nhận một trẻ em không phải con ruột làm con trong gia đình. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, hồ sơ và giao tiếp trang trọng; trong đời thường có thể nói “nhận con nuôi” hoặc đơn giản “adopt” trong tiếng Anh.
nuôi con nuôi — English: adopt (formal). danh từ/động từ: danh từ chỉ hành vi và quan hệ, động từ chỉ việc nhận trẻ em làm con nuôi. Nghĩa chính: tiếp nhận, chăm sóc và pháp lý công nhận một trẻ em không phải con ruột làm con trong gia đình. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, hồ sơ và giao tiếp trang trọng; trong đời thường có thể nói “nhận con nuôi” hoặc đơn giản “adopt” trong tiếng Anh.
