Nương

Nương(Danh từ)
Đất trồng trọt trên vùng đồi núi
Hill farmland; land on hills used for planting crops (terraced or sloped fields for agriculture)
山地农田
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bãi cao ven sông
A high flat area or bank alongside a river (a riverside raised bank)
河岸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nương(Động từ)
Dựa vào để có được sự che chở, giúp đỡ
To rely on or depend on someone/something for protection or help
依靠
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giữ gìn động tác cho nhẹ nhàng, cẩn thận khi cầm nắm, sử dụng, không làm mạnh tay để tránh làm vỡ, gãy, hỏng
To handle gently; to be careful and gentle when holding, using, or moving something so you don’t break, crack, or damage it.
轻拿轻放
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nương: (formal) mother, (informal) mẹ; danh từ. Từ chỉ người mẹ hoặc cách gọi thân mật dành cho mẹ ruột, mẹ nuôi hay phụ nữ lớn tuổi được tôn kính. Nghĩa phổ biến là chỉ mối quan hệ mẹ-con hoặc cách gọi kính trọng trong lời nói. Dùng (formal) khi cần trang trọng, văn viết hoặc khi nói về mẹ người khác; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật với người trong gia đình hoặc bạn bè.
nương: (formal) mother, (informal) mẹ; danh từ. Từ chỉ người mẹ hoặc cách gọi thân mật dành cho mẹ ruột, mẹ nuôi hay phụ nữ lớn tuổi được tôn kính. Nghĩa phổ biến là chỉ mối quan hệ mẹ-con hoặc cách gọi kính trọng trong lời nói. Dùng (formal) khi cần trang trọng, văn viết hoặc khi nói về mẹ người khác; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật với người trong gia đình hoặc bạn bè.
