ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nương trong tiếng Anh

Nương

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nương(Danh từ)

01

Đất trồng trọt trên vùng đồi núi

Hill farmland; land on hills used for planting crops (terraced or sloped fields for agriculture)

山地农田

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bãi cao ven sông

A high flat area or bank alongside a river (a riverside raised bank)

河岸

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nương(Động từ)

01

Dựa vào để có được sự che chở, giúp đỡ

To rely on or depend on someone/something for protection or help

依靠

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giữ gìn động tác cho nhẹ nhàng, cẩn thận khi cầm nắm, sử dụng, không làm mạnh tay để tránh làm vỡ, gãy, hỏng

To handle gently; to be careful and gentle when holding, using, or moving something so you don’t break, crack, or damage it.

轻拿轻放

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nương/

nương: (formal) mother, (informal) mẹ; danh từ. Từ chỉ người mẹ hoặc cách gọi thân mật dành cho mẹ ruột, mẹ nuôi hay phụ nữ lớn tuổi được tôn kính. Nghĩa phổ biến là chỉ mối quan hệ mẹ-con hoặc cách gọi kính trọng trong lời nói. Dùng (formal) khi cần trang trọng, văn viết hoặc khi nói về mẹ người khác; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật với người trong gia đình hoặc bạn bè.

nương: (formal) mother, (informal) mẹ; danh từ. Từ chỉ người mẹ hoặc cách gọi thân mật dành cho mẹ ruột, mẹ nuôi hay phụ nữ lớn tuổi được tôn kính. Nghĩa phổ biến là chỉ mối quan hệ mẹ-con hoặc cách gọi kính trọng trong lời nói. Dùng (formal) khi cần trang trọng, văn viết hoặc khi nói về mẹ người khác; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật với người trong gia đình hoặc bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.