Nương nương

Nương nương(Đại từ)
(từ cũ) từ để tôn xưng một phụ nữ quyền quý
(archaic) a respectful form of address for a noble or high-ranking woman; equivalent to “your lady” or “madam” in historical contexts.
尊贵的女性
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) empress; (informal) queen (can be used affectionately). Danh từ: “nương nương” là xưng hô tôn kính chỉ hoàng hậu hoặc người phụ nữ quyền quý. Nghĩa chính là tôn vinh địa vị, quyền lực và phẩm cách của người phụ nữ trong triều hoặc cộng đồng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết lịch sử, lễ nghi; dùng (informal) khi nói đùa, tôn kính thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) empress; (informal) queen (can be used affectionately). Danh từ: “nương nương” là xưng hô tôn kính chỉ hoàng hậu hoặc người phụ nữ quyền quý. Nghĩa chính là tôn vinh địa vị, quyền lực và phẩm cách của người phụ nữ trong triều hoặc cộng đồng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết lịch sử, lễ nghi; dùng (informal) khi nói đùa, tôn kính thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
