Nương tay

Nương tay(Động từ)
Như nhẹ tay
To go easy (on someone); to be gentle or less strict
温柔对待
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) show mercy; (informal) go easy on someone — cụm động từ. Nghĩa chính: nương tay là hành động giảm bớt mức độ nghiêm khắc, hình phạt hoặc sự chỉ trích đối với ai đó. Dùng khi yêu cầu hoặc mô tả sự khoan dung, tha thứ; phiên bản trang trọng phù hợp văn viết, giao tiếp lịch sự, còn dạng thân mật (go easy on) dùng trong hội thoại hàng ngày hoặc giữa bạn bè, người thân.
(formal) show mercy; (informal) go easy on someone — cụm động từ. Nghĩa chính: nương tay là hành động giảm bớt mức độ nghiêm khắc, hình phạt hoặc sự chỉ trích đối với ai đó. Dùng khi yêu cầu hoặc mô tả sự khoan dung, tha thứ; phiên bản trang trọng phù hợp văn viết, giao tiếp lịch sự, còn dạng thân mật (go easy on) dùng trong hội thoại hàng ngày hoặc giữa bạn bè, người thân.
