Nướng thịt

Nướng thịt (Động từ)
Chế biến thịt bằng cách đặt trực tiếp lên lửa hoặc đặt gần lửa để làm chín, thường tạo mùi thơm đặc trưng
To cook meat over or near an open flame or heat source so it gets browned and develops a characteristic smoky, grilled aroma (i.e., to grill or barbecue meat)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) grill, roast; (informal) barbecue — động từ chỉ hành động nấu chín thịt bằng nhiệt trực tiếp hoặc than lửa. Nghĩa phổ biến: nướng tới khi thịt chín vàng hoặc thơm. Dùng (formal) trong văn viết, hướng dẫn nấu ăn, công thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, mời bạn bè, tổ chức tiệc ngoài trời hoặc miêu tả hoạt động giải trí.
(formal) grill, roast; (informal) barbecue — động từ chỉ hành động nấu chín thịt bằng nhiệt trực tiếp hoặc than lửa. Nghĩa phổ biến: nướng tới khi thịt chín vàng hoặc thơm. Dùng (formal) trong văn viết, hướng dẫn nấu ăn, công thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, mời bạn bè, tổ chức tiệc ngoài trời hoặc miêu tả hoạt động giải trí.
