Nuốt

Nuốt(Động từ)
Làm cho đồ ăn uống từ miệng trôi qua thực quản, xuống dạ dày
To swallow — to make food or drink go from the mouth down the throat into the stomach
吞下
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cố dằn xuống, nén xuống, như làm cho chìm sâu vào trong lòng, không để lộ ra
To swallow down (feelings); to suppress or hold back (emotions or reactions) so they do not show
吞下(情感)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chiếm đoạt gọn bằng quyền thế hay mánh khoé
To swallow up (to take over or absorb something completely, often by using power, trickery, or unfair means)
吞并
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm át hẳn đi bằng một sức tác động mạnh hơn
To overpower or overwhelm (by force or intensity), to completely suppress or drown out
压倒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nuốt — swallow (formal), gulp down / inhale (informal). Động từ chỉ hành động đưa thức ăn, chất lỏng hoặc vật nhỏ từ miệng xuống cổ họng và thực quản; còn dùng nghĩa bóng là chấp nhận hoặc giấu cảm xúc, lời nói. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi sinh lý hoặc văn viết; dùng dạng thông tục khi nói nhanh, mô tả hành động vội vàng, cảm xúc bị kìm nén hoặc diễn tả kiểu nói, uống một hơi.
nuốt — swallow (formal), gulp down / inhale (informal). Động từ chỉ hành động đưa thức ăn, chất lỏng hoặc vật nhỏ từ miệng xuống cổ họng và thực quản; còn dùng nghĩa bóng là chấp nhận hoặc giấu cảm xúc, lời nói. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi sinh lý hoặc văn viết; dùng dạng thông tục khi nói nhanh, mô tả hành động vội vàng, cảm xúc bị kìm nén hoặc diễn tả kiểu nói, uống một hơi.
