ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nuốt trong tiếng Anh

Nuốt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nuốt(Động từ)

01

Làm cho đồ ăn uống từ miệng trôi qua thực quản, xuống dạ dày

To swallow — to make food or drink go from the mouth down the throat into the stomach

吞下

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cố dằn xuống, nén xuống, như làm cho chìm sâu vào trong lòng, không để lộ ra

To swallow down (feelings); to suppress or hold back (emotions or reactions) so they do not show

吞下(情感)

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chiếm đoạt gọn bằng quyền thế hay mánh khoé

To swallow up (to take over or absorb something completely, often by using power, trickery, or unfair means)

吞并

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Làm át hẳn đi bằng một sức tác động mạnh hơn

To overpower or overwhelm (by force or intensity), to completely suppress or drown out

压倒

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nuốt/

nuốt — swallow (formal), gulp down / inhale (informal). Động từ chỉ hành động đưa thức ăn, chất lỏng hoặc vật nhỏ từ miệng xuống cổ họng và thực quản; còn dùng nghĩa bóng là chấp nhận hoặc giấu cảm xúc, lời nói. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi sinh lý hoặc văn viết; dùng dạng thông tục khi nói nhanh, mô tả hành động vội vàng, cảm xúc bị kìm nén hoặc diễn tả kiểu nói, uống một hơi.

nuốt — swallow (formal), gulp down / inhale (informal). Động từ chỉ hành động đưa thức ăn, chất lỏng hoặc vật nhỏ từ miệng xuống cổ họng và thực quản; còn dùng nghĩa bóng là chấp nhận hoặc giấu cảm xúc, lời nói. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi sinh lý hoặc văn viết; dùng dạng thông tục khi nói nhanh, mô tả hành động vội vàng, cảm xúc bị kìm nén hoặc diễn tả kiểu nói, uống một hơi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.