Nút

Nút(Danh từ)
Vật tròn, nhỏ, để đóng vào miệng chai lọ cho kín
Stopper; a small round object used to close the opening of a bottle or jar to keep it sealed.
瓶塞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỗ hai đầu dây buộc vào nhau
Knot — the place where two ends of a rope, string, or cord are tied together
结
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỗ giao nhau của nhiều đoạn đường đi từ các hướng lại
A place where several roads meet; an intersection or junction
路口
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Điểm trọng yếu
Key point; crucial point; focal point
关键点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Điểm cao trào trong vở kịch, khi các nhân vật chính đụng độ với nhau làm bùng nổ xung đột
The climax — the high point in a play when the main characters confront each other and the conflict erupts
戏剧的高潮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khuy
Button (as on clothing)
钮扣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Núm nhỏ, có tác dụng đóng mở để điều khiển ở một số loại máy, động cơ hay hệ thống điện
Button: a small knob or switch used to turn something on or off or to control a machine, motor, or electrical system.
按钮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tập hợp nhiều người, hoặc đôi khi là động vật, cùng loại [hàm ý coi thường hoặc thân mật]
A group or crowd of people (or sometimes animals) of the same kind, often used with a dismissive or familiar tone (e.g., “a bunch of people”)
一群人或动物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nút(Động từ)
Đóng kín miệng chai lọ bằng nút
To plug or stopper (to close the mouth of a bottle or jar with a plug)
塞子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mút
To suck (with the mouth), to sip or draw liquid in by mouth
吮吸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nút: (formal) button, fastener; (informal) knob. Danh từ. Nghĩa chính: bộ phận nhỏ dùng để đóng mở, gài nối, điều khiển thiết bị hoặc ghim cố định quần áo. Dùng (formal) khi nói về thiết bị, giao diện, hành chính hoặc may mặc lịch sự; dùng (informal) với đồ vật thân mật, miêu tả chi tiết cảm giác/hoạt động hoặc khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày.
nút: (formal) button, fastener; (informal) knob. Danh từ. Nghĩa chính: bộ phận nhỏ dùng để đóng mở, gài nối, điều khiển thiết bị hoặc ghim cố định quần áo. Dùng (formal) khi nói về thiết bị, giao diện, hành chính hoặc may mặc lịch sự; dùng (informal) với đồ vật thân mật, miêu tả chi tiết cảm giác/hoạt động hoặc khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày.
