Nút bấm

Nút bấm (Danh từ)
Vật dụng có kích thước nhỏ khi bấm vào sẽ vận hành máy móc hoặc thiết bị.
A small device or part that you press to make a machine or electronic device work (e.g., a button on a remote, keyboard, or appliance).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nút bấm — button (formal) / switch/button (informal). Danh từ. Nút bấm là bộ phận có thể nhấn để điều khiển thiết bị, khởi động hoặc tắt chức năng. Dùng dạng formal khi mô tả kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng hoặc tài liệu; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ các nút trên đồ gia dụng, điện thoại hoặc máy móc đơn giản.
nút bấm — button (formal) / switch/button (informal). Danh từ. Nút bấm là bộ phận có thể nhấn để điều khiển thiết bị, khởi động hoặc tắt chức năng. Dùng dạng formal khi mô tả kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng hoặc tài liệu; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ các nút trên đồ gia dụng, điện thoại hoặc máy móc đơn giản.
