Nứt nẻ

Nứt nẻ(Động từ)
Nứt thành nhiều đường ngang dọc chằng chịt [nói khái quát]
To crack or split all over into many crisscrossing lines (used generally to describe something developing many small cracks)
开裂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nứt nẻ — (cracked, chapped) (informal: split) ; tính từ. Tính từ mô tả bề mặt bị rạn, tách thành khe hở nhỏ do khô, lạnh hoặc tác động cơ học, thường dùng cho da, đất, vật liệu. Dùng dạng chính thức khi mô tả y tế hoặc kỹ thuật (cracked, chapped), còn dùng từ thông dụng “split” khi nói nhanh, đời thường về ngón tay, môi hay đất nứt nẻ.
nứt nẻ — (cracked, chapped) (informal: split) ; tính từ. Tính từ mô tả bề mặt bị rạn, tách thành khe hở nhỏ do khô, lạnh hoặc tác động cơ học, thường dùng cho da, đất, vật liệu. Dùng dạng chính thức khi mô tả y tế hoặc kỹ thuật (cracked, chapped), còn dùng từ thông dụng “split” khi nói nhanh, đời thường về ngón tay, môi hay đất nứt nẻ.
