Ó

Ó (Danh từ)
Chim thuộc loại diều hâu, thường gặp về mùa đông ở các sông hay ao hồ
A type of hawk (a bird of prey) often seen in winter around rivers, ponds, and other wetlands
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ó (Động từ)
Kêu, la lên một cách ầm ĩ
To shout or scream loudly and noisily; to cry out in a rough or harsh way
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ó: (formal) oh, (informal) ó/ó́ — chữ cảm thán/tiếng thở ngắn; từ dùng để biểu thị ngạc nhiên, nhắc nhở hoặc thu hút chú ý; danh từ/cảm thán hoặc tiếng thở ngắn trong văn nói. Nghĩa phổ biến là biểu lộ cảm xúc tức thì như ngạc nhiên hoặc gọi ai đó. Dùng dạng formal khi ghi văn bản trang trọng, dạng informal trong giao tiếp hàng ngày, chat hoặc thoại thân mật.
ó: (formal) oh, (informal) ó/ó́ — chữ cảm thán/tiếng thở ngắn; từ dùng để biểu thị ngạc nhiên, nhắc nhở hoặc thu hút chú ý; danh từ/cảm thán hoặc tiếng thở ngắn trong văn nói. Nghĩa phổ biến là biểu lộ cảm xúc tức thì như ngạc nhiên hoặc gọi ai đó. Dùng dạng formal khi ghi văn bản trang trọng, dạng informal trong giao tiếp hàng ngày, chat hoặc thoại thân mật.
