ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ó trong tiếng Anh

Ó

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ó (Danh từ)

01

Chim thuộc loại diều hâu, thường gặp về mùa đông ở các sông hay ao hồ

A type of hawk (a bird of prey) often seen in winter around rivers, ponds, and other wetlands

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ó (Động từ)

01

Kêu, la lên một cách ầm ĩ

To shout or scream loudly and noisily; to cry out in a rough or harsh way

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ó/

ó: (formal) oh, (informal) ó/ó́ — chữ cảm thán/tiếng thở ngắn; từ dùng để biểu thị ngạc nhiên, nhắc nhở hoặc thu hút chú ý; danh từ/cảm thán hoặc tiếng thở ngắn trong văn nói. Nghĩa phổ biến là biểu lộ cảm xúc tức thì như ngạc nhiên hoặc gọi ai đó. Dùng dạng formal khi ghi văn bản trang trọng, dạng informal trong giao tiếp hàng ngày, chat hoặc thoại thân mật.

ó: (formal) oh, (informal) ó/ó́ — chữ cảm thán/tiếng thở ngắn; từ dùng để biểu thị ngạc nhiên, nhắc nhở hoặc thu hút chú ý; danh từ/cảm thán hoặc tiếng thở ngắn trong văn nói. Nghĩa phổ biến là biểu lộ cảm xúc tức thì như ngạc nhiên hoặc gọi ai đó. Dùng dạng formal khi ghi văn bản trang trọng, dạng informal trong giao tiếp hàng ngày, chat hoặc thoại thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.