ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ồ ạt trong tiếng Anh

Ồ ạt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ồ ạt(Tính từ)

01

Mạnh, nhanh, dồn dập, và không có trật tự

With force and speed, in large numbers or all at once; sudden, intense, and often disorderly (e.g., pouring in, surging, or coming en masse)

突然,猛烈地涌入

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ồ ạt/

ồ ạt (English: overwhelming, massive) (formal) — danh từ/hoặc trạng từ mô tả hành động hoặc hiện tượng xảy ra với quy mô lớn, dồn dập, cùng lúc. Định nghĩa ngắn: biểu thị số lượng hoặc cường độ lớn, tràn ngập trong thời gian ngắn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, mô tả sự kiện; dùng trong lời nói khi muốn nhấn mạnh tính dồn dập, ít trang trọng hơn.

ồ ạt (English: overwhelming, massive) (formal) — danh từ/hoặc trạng từ mô tả hành động hoặc hiện tượng xảy ra với quy mô lớn, dồn dập, cùng lúc. Định nghĩa ngắn: biểu thị số lượng hoặc cường độ lớn, tràn ngập trong thời gian ngắn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, mô tả sự kiện; dùng trong lời nói khi muốn nhấn mạnh tính dồn dập, ít trang trọng hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.