Ồ ạt

Ồ ạt(Tính từ)
Mạnh, nhanh, dồn dập, và không có trật tự
With force and speed, in large numbers or all at once; sudden, intense, and often disorderly (e.g., pouring in, surging, or coming en masse)
突然,猛烈地涌入
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ồ ạt (English: overwhelming, massive) (formal) — danh từ/hoặc trạng từ mô tả hành động hoặc hiện tượng xảy ra với quy mô lớn, dồn dập, cùng lúc. Định nghĩa ngắn: biểu thị số lượng hoặc cường độ lớn, tràn ngập trong thời gian ngắn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, mô tả sự kiện; dùng trong lời nói khi muốn nhấn mạnh tính dồn dập, ít trang trọng hơn.
ồ ạt (English: overwhelming, massive) (formal) — danh từ/hoặc trạng từ mô tả hành động hoặc hiện tượng xảy ra với quy mô lớn, dồn dập, cùng lúc. Định nghĩa ngắn: biểu thị số lượng hoặc cường độ lớn, tràn ngập trong thời gian ngắn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, mô tả sự kiện; dùng trong lời nói khi muốn nhấn mạnh tính dồn dập, ít trang trọng hơn.
