Ở cạnh

Ở cạnh(Cụm từ)
Đứng hoặc nằm sát bên, gần bên; bên cạnh
Beside; next to — standing or lying immediately adjacent to something or someone
旁边
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) beside; (informal) next to. vị trí từ, cụm giới từ. Nghĩa chính: chỉ vị trí nằm sát kề, ở bên cạnh một vật hoặc người. Dùng khi muốn mô tả vị trí gần kề trong cả văn viết và nói. Sử dụng hình thức trang trọng khi viết văn bản chính thức hoặc mô tả rõ ràng; dùng dạng thân mật (next to) khi giao tiếp hàng ngày, miêu tả nhanh, không trang trọng.
(formal) beside; (informal) next to. vị trí từ, cụm giới từ. Nghĩa chính: chỉ vị trí nằm sát kề, ở bên cạnh một vật hoặc người. Dùng khi muốn mô tả vị trí gần kề trong cả văn viết và nói. Sử dụng hình thức trang trọng khi viết văn bản chính thức hoặc mô tả rõ ràng; dùng dạng thân mật (next to) khi giao tiếp hàng ngày, miêu tả nhanh, không trang trọng.
