ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ổ cứng trong tiếng Anh

Ổ cứng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ổ cứng(Danh từ)

01

Ổ đĩa cứng [nói tắt]

Hard drive (short for hard disk drive) — the computer component used to store files and data permanently.

硬盘

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ổ cứng/

Ổ cứng — English: hard drive (formal) / HDD (informal). Danh từ: thiết bị lưu trữ dữ liệu trong máy tính. Định nghĩa ngắn: bộ phận chứa và truy xuất dữ liệu lâu dài trên đĩa từ hoặc bộ nhớ flash. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng đầy đủ “hard drive” trong văn viết kỹ thuật hoặc thương mại, còn “HDD” phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, so sánh với SSD khi nói về tốc độ và độ bền.

Ổ cứng — English: hard drive (formal) / HDD (informal). Danh từ: thiết bị lưu trữ dữ liệu trong máy tính. Định nghĩa ngắn: bộ phận chứa và truy xuất dữ liệu lâu dài trên đĩa từ hoặc bộ nhớ flash. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng đầy đủ “hard drive” trong văn viết kỹ thuật hoặc thương mại, còn “HDD” phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, so sánh với SSD khi nói về tốc độ và độ bền.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.