Ở đây

Ở đây(Trạng từ)
Tại địa điểm này, chỗ này (nói về nơi người nói đang đứng hoặc đề cập trong câu chuyện)
Here — at this place or location (where the speaker is or the place being talked about)
这里
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ở đây — English: (formal) here; (informal) here/over here. Trạng từ. Từ chỉ địa điểm gần người nói, dùng để xác định vị trí hoặc mời ai đó chú ý đến chỗ hiện tại. Dùng dạng trang trọng khi cần giao tiếp lịch sự, văn viết hoặc hướng dẫn chính thức; dùng dạng thông dụng, thân mật trong hội thoại hàng ngày hoặc khi chỉ điểm nhanh trong giao tiếp thân mật.
ở đây — English: (formal) here; (informal) here/over here. Trạng từ. Từ chỉ địa điểm gần người nói, dùng để xác định vị trí hoặc mời ai đó chú ý đến chỗ hiện tại. Dùng dạng trang trọng khi cần giao tiếp lịch sự, văn viết hoặc hướng dẫn chính thức; dùng dạng thông dụng, thân mật trong hội thoại hàng ngày hoặc khi chỉ điểm nhanh trong giao tiếp thân mật.
