Ổ gà

Ổ gà(Danh từ)
Chỗ mặt đường bị lở, lõm sâu xuống giống như ổ của gà
Pothole — a deep, bowl-shaped hole or depression in the road surface where the pavement has broken or worn away (literally like a chicken’s nest)
坑洼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ổ gà — English: pothole (formal). danh từ. Danh từ chỉ vết lõm lớn trên mặt đường do hư hỏng, gây khó khăn cho ô tô, xe máy và người đi bộ. Dùng từ chính thức “pothole” trong văn viết, báo cáo giao thông hoặc khi cần thuật ngữ kỹ thuật; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn là “hố” hoặc mô tả bằng ngôn ngữ đời thường để cảnh báo người lái.
ổ gà — English: pothole (formal). danh từ. Danh từ chỉ vết lõm lớn trên mặt đường do hư hỏng, gây khó khăn cho ô tô, xe máy và người đi bộ. Dùng từ chính thức “pothole” trong văn viết, báo cáo giao thông hoặc khi cần thuật ngữ kỹ thuật; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn là “hố” hoặc mô tả bằng ngôn ngữ đời thường để cảnh báo người lái.
