ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ổ gà trong tiếng Anh

Ổ gà

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ổ gà(Danh từ)

01

Chỗ mặt đường bị lở, lõm sâu xuống giống như ổ của gà

Pothole — a deep, bowl-shaped hole or depression in the road surface where the pavement has broken or worn away (literally like a chicken’s nest)

坑洼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ổ gà/

ổ gà — English: pothole (formal). danh từ. Danh từ chỉ vết lõm lớn trên mặt đường do hư hỏng, gây khó khăn cho ô tô, xe máy và người đi bộ. Dùng từ chính thức “pothole” trong văn viết, báo cáo giao thông hoặc khi cần thuật ngữ kỹ thuật; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn là “hố” hoặc mô tả bằng ngôn ngữ đời thường để cảnh báo người lái.

ổ gà — English: pothole (formal). danh từ. Danh từ chỉ vết lõm lớn trên mặt đường do hư hỏng, gây khó khăn cho ô tô, xe máy và người đi bộ. Dùng từ chính thức “pothole” trong văn viết, báo cáo giao thông hoặc khi cần thuật ngữ kỹ thuật; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn là “hố” hoặc mô tả bằng ngôn ngữ đời thường để cảnh báo người lái.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.