ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ở giá trong tiếng Anh

Ở giá

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ở giá(Động từ)

01

Tự nguyện không lập gia đình.

To remain unmarried by choice; to stay single (often used for a woman who chooses not to marry)

自愿不结婚

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ở giá/

ở giá (at market price) *(formal)*; không có dạng thân mật phổ biến *(informal)*. Thành ngữ/thuật ngữ, vị trí từ: cụm từ chỉ giá cả. Được dùng để nói rằng hàng hóa, dịch vụ được bán theo mức giá hiện hành trên thị trường chứ không theo giá cố định hay chiết khấu. Dùng trong văn bản thương mại, hợp đồng, báo cáo (formal); hiếm khi dùng trong giao tiếp thân mật, khi đó người bản ngữ sẽ nói đơn giản hơn về “giá thị trường”.

ở giá (at market price) *(formal)*; không có dạng thân mật phổ biến *(informal)*. Thành ngữ/thuật ngữ, vị trí từ: cụm từ chỉ giá cả. Được dùng để nói rằng hàng hóa, dịch vụ được bán theo mức giá hiện hành trên thị trường chứ không theo giá cố định hay chiết khấu. Dùng trong văn bản thương mại, hợp đồng, báo cáo (formal); hiếm khi dùng trong giao tiếp thân mật, khi đó người bản ngữ sẽ nói đơn giản hơn về “giá thị trường”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.