ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ở goá trong tiếng Anh

Ở goá

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ở goá(Động từ)

01

Không lấy chồng [hoặc vợ] khác, sau khi vợ [hoặc chồng] chết, tuy tuổi đang còn trẻ, và sống như vậy cho đến cuối đời

To remain unmarried after a spouse dies; not to remarry and live the rest of one’s life single (often despite being still relatively young)

守寡

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ở goá/

ở goá — (informal) “widowed” or (formal) “widowhood”/“widow” — danh từ/ tính từ; ở goá chỉ trạng thái người vợ hoặc chồng còn sống sau khi vợ/chồng mất hoặc nhắc đến tình trạng góa vợ, góa chồng. Dùng (informal) ở goá trong giao tiếp thân mật, văn nói; dùng các từ trang trọng hơn như “góa phụ”/“người góa” hoặc thuật ngữ pháp lý trong văn bản chính thức.

ở goá — (informal) “widowed” or (formal) “widowhood”/“widow” — danh từ/ tính từ; ở goá chỉ trạng thái người vợ hoặc chồng còn sống sau khi vợ/chồng mất hoặc nhắc đến tình trạng góa vợ, góa chồng. Dùng (informal) ở goá trong giao tiếp thân mật, văn nói; dùng các từ trang trọng hơn như “góa phụ”/“người góa” hoặc thuật ngữ pháp lý trong văn bản chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.