Ô mai

Ô mai(Danh từ)
Quả mơ ướp đường hoặc muối rồi phơi khô, để ăn hoặc làm thuốc; cũng dùng để chỉ một số loại quả được chế biến theo cách đó
Salted or candied apricot (apricot preserved with sugar or salt and dried); also used for other fruits prepared the same way (dried preserved fruit)
腌制或糖渍的杏子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ô mai — English: preserved plum (formal). danh từ. Ô mai là trái mơ/mai được ngâm đường, muối hoặc gia vị, sấy hoặc phơi khô để bảo quản và ăn như mứt, kẹo hoặc ăn kèm trà. Từ mang tính truyền thống, thường dùng trong văn nói và viết khi nói về đồ ăn vặt cổ truyền; dùng dạng formal khi mô tả ẩm thực, lịch sử hoặc sản phẩm đóng gói, informal khi nhắc chung trong giao tiếp hàng ngày.
ô mai — English: preserved plum (formal). danh từ. Ô mai là trái mơ/mai được ngâm đường, muối hoặc gia vị, sấy hoặc phơi khô để bảo quản và ăn như mứt, kẹo hoặc ăn kèm trà. Từ mang tính truyền thống, thường dùng trong văn nói và viết khi nói về đồ ăn vặt cổ truyền; dùng dạng formal khi mô tả ẩm thực, lịch sử hoặc sản phẩm đóng gói, informal khi nhắc chung trong giao tiếp hàng ngày.
